Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tomato

Cấu trúc từ:
tomat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Thẻ:
Substantivo (-o) tomato

Bản dịch

eo tomata

Cấu trúc từ:
tomat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Thẻ:

Bản dịch

Ví dụ

eo tomati

Cấu trúc từ:
to/mat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
マーティ

Bản dịch

eo tomate

Cấu trúc từ:
tomat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Adverbo (-e) tomate

Bản dịch

tok tomo

o; Esperanto: domo
a; Esperanto: domo

Bản dịch

io tomo

Bản dịch

  • eo volumo (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • en tome (Gợi ý tự động)
  • en volume (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 合订本 (Gợi ý tự động)

eo tome/?

sao-tomeo

Từ chứa gốc "tome"

en tome

Bản dịch

  • eo volumo (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io tomo (Gợi ý tự động)
  • en volume (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 合订本 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
tomat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,131,739 inferencoj, 0.387 CPU-sekundoj en 0.635 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog