en tolerate
Bản dịch
- eo aprobi (Dịch ngược)
- eo toleri (Dịch ngược)
- ja 賛成する (Gợi ý tự động)
- ja 同意する (Gợi ý tự động)
- ja 是認する (Gợi ý tự động)
- ja 認可する (Gợi ý tự động)
- io aprobar (Gợi ý tự động)
- en to approve (Gợi ý tự động)
- en authorize (Gợi ý tự động)
- en countenance (Gợi ý tự động)
- en endorse (Gợi ý tự động)
- en sanction (Gợi ý tự động)
- en ratify (Gợi ý tự động)
- en hold with (Gợi ý tự động)
- zh 赞成 (Gợi ý tự động)
- zh 认可 (Gợi ý tự động)
- ja 我慢する (Gợi ý tự động)
- ja 辛抱する (Gợi ý tự động)
- ja 耐え忍ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 許容する (Gợi ý tự động)
- ja 大目に見る (Gợi ý tự động)
- io subisar (Gợi ý tự động)
- io suportar (Gợi ý tự động)
- io tolerar (Gợi ý tự động)
- en to endure (Gợi ý tự động)
- en put up with (Gợi ý tự động)
- en suffer (Gợi ý tự động)
- en bear (Gợi ý tự động)
- en stand (Gợi ý tự động)
- zh 容忍 (Gợi ý tự động)
- zh 忍耐 (Gợi ý tự động)
- zh 忍受 (Gợi ý tự động)
- zh 宽容 (Gợi ý tự động)
- zh 经得起 (Gợi ý tự động)



Babilejo