en token
Bản dịch
- eo ĵetono Komputada Leksikono, Christian Bertin
- eo simbolo Komputada Leksikono
- es testigo Komputeko
- es testigo Komputeko
- fr jeton Komputeko
- nl token Komputeko
- en chip (Gợi ý tự động)
- en disk (Gợi ý tự động)
- en token (Gợi ý tự động)
- ja 象徴 (Gợi ý tự động)
- ja シンボル (Gợi ý tự động)
- ja 記号 (Gợi ý tự động)
- ja 信経 (Gợi ý tự động)
- io simbolo (Gợi ý tự động)
- en symbol (Gợi ý tự động)
- en lexeme (Gợi ý tự động)
- en badge (Gợi ý tự động)
- zh 象征 (Gợi ý tự động)
- eo pruvo (Dịch ngược)
- eo signalo (Dịch ngược)
- eo signo (Dịch ngược)
- ja 証明 (Gợi ý tự động)
- ja 証拠 (Gợi ý tự động)
- ja 立証 (Gợi ý tự động)
- en proof (Gợi ý tự động)
- en sign (Gợi ý tự động)
- zh 证据 (Gợi ý tự động)
- ja 信号 (Gợi ý tự động)
- ja 合図 (Gợi ý tự động)
- ja 標識 (Gợi ý tự động)
- en mark (Gợi ý tự động)
- en signal (Gợi ý tự động)
- zh 信号 (Gợi ý tự động)
- zh 信号装置 (Gợi ý tự động)
- ja しるし (Gợi ý tự động)
- ja 目印 (Gợi ý tự động)
- ja 身ぶり (Gợi ý tự động)
- ja 符号 (Gợi ý tự động)
- ja 文字 (Gợi ý tự động)
- eo karaktro (Gợi ý tự động)
- io signo (Gợi ý tự động)
- en character (Gợi ý tự động)
- en accent (Gợi ý tự động)
- zh 符号 (Gợi ý tự động)
- zh 字 (Gợi ý tự động)
- zh 标记 (Gợi ý tự động)
- zh 征兆 (Gợi ý tự động)
- zh 痕迹 (Gợi ý tự động)
- zh 踪迹 (Gợi ý tự động)



Babilejo