en together
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kuna (Dịch ngược)
- eo kune (Dịch ngược)
- eo ope (Dịch ngược)
- ja いっしょの (Gợi ý tự động)
- ja 同じ (Gợi ý tự động)
- en joint (Gợi ý tự động)
- en combined (Gợi ý tự động)
- ja いっしょに (Gợi ý tự động)
- en jointly (Gợi ý tự động)
- zh 一起 (Gợi ý tự động)
- ja 連れだって (Gợi ý tự động)
- ja 組になって (Gợi ý tự động)
- en at a time (Gợi ý tự động)
- en collectively (Gợi ý tự động)



Babilejo