en to-do
Bản dịch
- en to do Komputeko
- en todo Komputeko
- eo tasko Komputeko
- eo endaĵo Maŭro La Torre
- es tarea pendiente Komputeko
- es tarea pendiente Komputeko
- fr action Komputeko
- nl taak Komputeko
- ja 任務 (Gợi ý tự động)
- ja 課業 (Gợi ý tự động)
- ja 仕事 (Gợi ý tự động)
- ja 課題 (Gợi ý tự động)
- io tasko (Gợi ý tự động)
- en job (Gợi ý tự động)
- en task (Gợi ý tự động)
- zh 任务 (Gợi ý tự động)
- zh 工作 (Gợi ý tự động)
- zh 活儿 (Gợi ý tự động)
- zh 作业 (Gợi ý tự động)
- zh 功课 (Gợi ý tự động)
- eo penigaĵoj (Dịch ngược)
- en fuss (Gợi ý tự động)



Babilejo