en to wake
Bản dịch
- eo veki (Dịch ngược)
- eo vekiĝi (Dịch ngược)
- ja 目覚めさせる (Gợi ý tự động)
- ja 呼び覚ます (Gợi ý tự động)
- ja 呼び起こす (Gợi ý tự động)
- en awaken (Gợi ý tự động)
- en arouse (Gợi ý tự động)
- zh 叫醒 (Gợi ý tự động)
- zh 吵醒 (Gợi ý tự động)
- zh 使人醒来 (Gợi ý tự động)
- zh 唤醒 (Gợi ý tự động)
- ja 目覚める (Gợi ý tự động)
- ja 呼び覚まされる (Gợi ý tự động)
- ja 起きる (Gợi ý tự động)
- io vekar (Gợi ý tự động)
- zh 醒来 (Gợi ý tự động)
- zh 清醒 (Gợi ý tự động)
- zh 清醒过来 (Gợi ý tự động)



Babilejo