en to unload
Bản dịch
- eo deŝarĝi (Dịch ngược)
- eo elflosigi (Dịch ngược)
- eo malŝarĝi (Dịch ngược)
- eo senŝarĝi (Dịch ngược)
- en discharge (Gợi ý tự động)
- en remove from a raft (Gợi ý tự động)
- ja 積荷をおろす (Gợi ý tự động)
- ja 負荷をはずす (Gợi ý tự động)
- ja 負担を除く (Gợi ý tự động)
- io descharjar (Gợi ý tự động)
- zh 卸载 (Gợi ý tự động)
- zh 卸下 (Gợi ý tự động)



Babilejo