en to turn
Bản dịch
- eo deturniĝi (Dịch ngược)
- eo reversi (Dịch ngược)
- eo torni (Dịch ngược)
- eo turni sin (Dịch ngược)
- ja そっぽを向く (Gợi ý tự động)
- ja 裏返す (Gợi ý tự động)
- ja 裏返して仕立て直す (Gợi ý tự động)
- ja 旋削する (Gợi ý tự động)
- ja ろくろにかける (Gợi ý tự động)
- ja 巧みにこしらえる (Gợi ý tự động)
- io tornar (Gợi ý tự động)
- ja 向きを変える (Gợi ý tự động)
- eo turniĝi (Gợi ý tự động)
- en refer to (Gợi ý tự động)



Babilejo