en to trumpet
Bản dịch
- eo distrumpeti (Dịch ngược)
- eo kornblovi (Dịch ngược)
- eo trumpetadi (Dịch ngược)
- eo trumpeti (Dịch ngược)
- ja らっぱを吹いて知らせる (Gợi ý tự động)
- ja 吹聴する (Gợi ý tự động)
- ja 大騒ぎで言いふらす (Gợi ý tự động)
- en blow on a horn (Gợi ý tự động)
- ja らっぱを吹く (Gợi ý tự động)
- ja トランペットを吹く (Gợi ý tự động)



Babilejo