en to train
Bản dịch
- eo obeigi (Dịch ngược)
- eo trejni sin (Dịch ngược)
- ja 従わせる (Gợi ý tự động)
- ja 服従させる (Gợi ý tự động)
- en bring into allegiance (Gợi ý tự động)
- en bring to heel (Gợi ý tự động)
- en subdue (Gợi ý tự động)
- en be in training (Gợi ý tự động)



Babilejo