Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en to think

Bản dịch

  • eo pensi (Dịch ngược)
  • ja 思う (Gợi ý tự động)
  • ja 考える (Gợi ý tự động)
  • io pensar (Gợi ý tự động)
  • en deem (Gợi ý tự động)
  • en think (Gợi ý tự động)
  • zh 觉得 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 思索 (Gợi ý tự động)
  • zh 考虑 (Gợi ý tự động)
  • zh 想要 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
to think ...
Cách phát âm bằng kana:
ト   ヒン

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.000 CPU-sekundoj en 0.000 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog