en to take into account
Bản dịch
- eo enkalkuli (Dịch ngược)
- eo kalkuli kun (Dịch ngược)
- eo preni en konsideron (Dịch ngược)
- ja 数に入れる (Gợi ý tự động)
- ja 含む (Gợi ý tự động)
- en allow for (Gợi ý tự động)
- ja 考慮に入れる (Gợi ý tự động)
- ja 勘定に入れる (Gợi ý tự động)



Babilejo