en to stretch
Bản dịch
- eo streĉi (Dịch ngược)
- eo streĉiĝi (Dịch ngược)
- ja 引き伸ばす (Gợi ý tự động)
- ja ぴんと張る (Gợi ý tự động)
- ja 引き締める (Gợi ý tự động)
- ja 緊張させる (Gợi ý tự động)
- ja 張る (Gợi ý tự động)
- io tensar (Gợi ý tự động)
- en wind up (Gợi ý tự động)
- en tense (Gợi ý tự động)
- zh 拉紧 (Gợi ý tự động)
- zh 张紧 (Gợi ý tự động)
- zh 拉 (Gợi ý tự động)
- zh 压 (Gợi ý tự động)
- zh 扭 (Gợi ý tự động)
- ja 張りつめる (Gợi ý tự động)
- ja 緊張する (Gợi ý tự động)



Babilejo