en to standardize
Bản dịch
- eo alkonformigi (Dịch ngược)
- eo normi (Dịch ngược)
- eo konformigi (Gợi ý tự động)
- en adapt (Gợi ý tự động)
- en make something conform (Gợi ý tự động)
- en norm (Gợi ý tự động)
- ja 基準(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 規範(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 標準(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 規格(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja ノルム(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)



Babilejo