en to shut off
Bản dịch
- eo malfunkciigi (Dịch ngược)
- eo malŝalti (Dịch ngược)
- en stop (Gợi ý tự động)
- en switch off (Gợi ý tự động)
- en turn off (Gợi ý tự động)
- ja スイッチを切る (Gợi ý tự động)
- en uncheck (Gợi ý tự động)
- en unset (Gợi ý tự động)
- en disable (Gợi ý tự động)



Babilejo