Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en to sell

Bản dịch

  • eo vendi (Dịch ngược)
  • ja 売る (Gợi ý tự động)
  • ja 売却する (Gợi ý tự động)
  • ja 販売する (Gợi ý tự động)
  • ja 裏切る (Gợi ý tự động)
  • ja 売り渡す (Gợi ý tự động)
  • io debitar (Gợi ý tự động)
  • io vendar (Gợi ý tự động)
  • en vend (Gợi ý tự động)
  • zh 推销 (Gợi ý tự động)
  • zh 售卖 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 贩卖 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 出卖 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
to sell ...
Cách phát âm bằng kana:
ト   セッ

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 88,258 inferencoj, 0.089 CPU-sekundoj en 0.155 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog