en to seal
Bản dịch
- eo hermetikigi (Dịch ngược)
- eo obturi (Dịch ngược)
- eo sigeli (Dịch ngược)
- ja ふさぐ (Gợi ý tự động)
- ja 密閉する (Gợi ý tự động)
- ja 充填する (Gợi ý tự động)
- ja 印を押す (Gợi ý tự động)
- ja 捺印する (Gợi ý tự động)
- ja 調印する (Gợi ý tự động)
- ja 封をする (Gợi ý tự động)
- ja 封印する (Gợi ý tự động)
- ja 保証する (Gợi ý tự động)
- ja 確定する (Gợi ý tự động)
- ja 確実にする (Gợi ý tự động)
- io siglar (Gợi ý tự động)



Babilejo