Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en to say

Bản dịch

  • eo diri (Dịch ngược)
  • sa वद् (Gợi ý tự động)
  • ja 言う (Gợi ý tự động)
  • ja 述べる (Gợi ý tự động)
  • ja 告げる (Gợi ý tự động)
  • io dicar (Gợi ý tự động)
  • en tell (Gợi ý tự động)
  • en state (Gợi ý tự động)
  • zh 告诉 (Gợi ý tự động)
  • zh 表示 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
to say ...
Cách phát âm bằng kana:
ト   サ

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 81,072 inferencoj, 0.097 CPU-sekundoj en 0.195 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog