en to roll
Bản dịch
- eo rulfari (Dịch ngược)
- eo ruli (Dịch ngược)
- eo ruliĝi (Dịch ngược)
- eo rulpremi (Dịch ngược)
- eo rulumi (Dịch ngược)
- eo volvi (Dịch ngược)
- ja 転がす (Gợi ý tự động)
- ja うねらせる (Gợi ý tự động)
- ja ふるわせる (Gợi ý tự động)
- ja 実行する (Gợi ý tự động)
- io rular (Gợi ý tự động)
- en run (Gợi ý tự động)
- en execute (Gợi ý tự động)
- zh 滚动 (Gợi ý tự động)
- zh 转动 (Gợi ý tự động)
- ja 転がる (Gợi ý tự động)
- ja 転がって行く (Gợi ý tự động)
- ja 進む (Gợi ý tự động)
- ja うねって進む (Gợi ý tự động)
- ja 横揺れする (Gợi ý tự động)
- ja 横転する (Gợi ý tự động)
- en wallow (Gợi ý tự động)
- ja 平らにならす (Gợi ý tự động)
- ja ローラーをかける (Gợi ý tự động)
- ja 巻く (Gợi ý tự động)
- ja 巻き上げる (Gợi ý tự động)
- ja スクロールさせる (Gợi ý tự động)
- en scroll (Gợi ý tự động)
- ja 巻きつける (Gợi ý tự động)
- io envolvar (Gợi ý tự động)
- io spular (Gợi ý tự động)
- io vindar (Gợi ý tự động)
- en roll up (Gợi ý tự động)
- en wind (Gợi ý tự động)
- en wind up (Gợi ý tự động)
- en wrap (Gợi ý tự động)
- zh 缠 (Gợi ý tự động)
- zh 绕 (Gợi ý tự động)



Babilejo