en to rob
Bản dịch
- eo prirabi (Dịch ngược)
- eo priŝteli (Dịch ngược)
- eo rabegi (Dịch ngược)
- eo senmonigi (Dịch ngược)
- eo ŝteli (Dịch ngược)
- ja 強奪する (Gợi ý tự động)
- ja 略奪する (Gợi ý tự động)
- ja はぎ取る (Gợi ý tự động)
- ja 盗みを働く (Gợi ý tự động)
- ja 荒らす (Gợi ý tự động)
- en steal (Gợi ý tự động)
- en plunder (Gợi ý tự động)
- en loot (Gợi ý tự động)
- ja 無一文にする (Gợi ý tự động)
- en impoverish (Gợi ý tự động)
- en deprive someone of their money (Gợi ý tự động)
- ja 盗む (Gợi ý tự động)
- ja こっそり奪う (Gợi ý tự động)
- io furtar (Gợi ý tự động)
- en thieve (Gợi ý tự động)
- en swindle (Gợi ý tự động)
- en purloin (Gợi ý tự động)
- en filch (Gợi ý tự động)
- zh 偷 (Gợi ý tự động)
- zh 窃取 (Gợi ý tự động)



Babilejo