en to reserve
Bản dịch
- eo antaŭmendi (Dịch ngược)
- eo rezervi (Dịch ngược)
- ja 予約注文する (Gợi ý tự động)
- zh 预订 (Gợi ý tự động)
- ja 取っておく (Gợi ý tự động)
- ja 残しておく (Gợi ý tự động)
- ja 蓄える (Gợi ý tự động)
- ja 予約する (Gợi ý tự động)
- ja 予約指定する (Gợi ý tự động)
- ja 保留する (Gợi ý tự động)
- ja 差し控える (Gợi ý tự động)
- io rezervar (Gợi ý tự động)
- en book (Gợi ý tự động)



Babilejo