en to reign
Bản dịch
- eo reĝi (Dịch ngược)
- eo troni (Dịch ngược)
- ja 君臨する (Gợi ý tự động)
- ja 王位にある (Gợi ý tự động)
- ja 支配する (Gợi ý tự động)
- io regnar (Gợi ý tự động)
- en be king (Gợi ý tự động)
- en be in control (Gợi ý tự động)
- en rule (Gợi ý tự động)
- ja 玉座にすわっている (Gợi ý tự động)
- ja でんと座っている (Gợi ý tự động)
- en sit enthroned (Gợi ý tự động)



Babilejo