en to rebel
Bản dịch
- eo insurekcii (Dịch ngược)
- eo insurekti (Dịch ngược)
- eo ribeli (Dịch ngược)
- en create an insurrection (Gợi ý tự động)
- ja 背く (Gợi ý tự động)
- ja 反逆する (Gợi ý tự động)
- ja 反乱を起こす (Gợi ý tự động)
- io revoltar (Gợi ý tự động)
- zh 反抗 (Gợi ý tự động)
- zh 造反 (Gợi ý tự động)
- zh 反叛 (Gợi ý tự động)
- zh 叛乱 (Gợi ý tự động)
- zh 暴动 (Gợi ý tự động)



Babilejo