en to read
Bản dịch
- eo finlegi (Dịch ngược)
- eo legi (Dịch ngược)
- eo taksti (Dịch ngược)
- eo teksti (Dịch ngược)
- ja 読み終える (Gợi ý tự động)
- en read out (Gợi ý tự động)
- ja 読む (Gợi ý tự động)
- ja 音読する (Gợi ý tự động)
- ja 読み取る (Gợi ý tự động)
- ja 解読する (Gợi ý tự động)
- zh 读 (Gợi ý tự động)
- zh 看书 (Gợi ý tự động)
- zh 读书 (Gợi ý tự động)
- en say (Gợi ý tự động)
- ja ~と書いてある (Gợi ý tự động)



Babilejo