en to radiate
Bản dịch
- eo elradii (Dịch ngược)
- eo radii (Dịch ngược)
- eo radiigi (Dịch ngược)
- eo trakti per radioterapio (Dịch ngược)
- ja 放射する (Gợi ý tự động)
- ja 発散させる (Gợi ý tự động)
- ja 光り輝く (Gợi ý tự động)
- ja 放射状に広がる (Gợi ý tự động)
- ja 輝く (Gợi ý tự động)
- ja 発散する (Gợi ý tự động)
- io iradiar (Gợi ý tự động)
- io radiar (Gợi ý tự động)
- en irradiate (Gợi ý tự động)



Babilejo