en to push
Bản dịch
- eo alŝovi (Dịch ngược)
- eo enstakigi (Dịch ngược)
- eo puŝadi (Dịch ngược)
- eo puŝekfunkciigi (Dịch ngược)
- eo puŝi (Dịch ngược)
- ja 押しつける (Gợi ý tự động)
- ja 押しやる (Gợi ý tự động)
- ja 押す (Gợi ý tự động)
- ja 突く (Gợi ý tự động)
- ja 仕向ける (Gợi ý tự động)
- io pulsar (Gợi ý tự động)
- en thrust (Gợi ý tự động)
- en shove (Gợi ý tự động)
- zh 推 (Gợi ý tự động)



Babilejo