en to present
Bản dịch
- eo antaŭteni (Dịch ngược)
- eo enscenigi (Dịch ngược)
- eo prezenti (Dịch ngược)
- ja 提示する (Gợi ý tự động)
- ja 見せる (Gợi ý tự động)
- ja 舞台にのせる (Gợi ý tự động)
- ja 演出する (Gợi ý tự động)
- eo reĝisori (Gợi ý tự động)
- en stage (Gợi ý tự động)
- en direct (Gợi ý tự động)
- ja 差し出す (Gợi ý tự động)
- ja 提出する (Gợi ý tự động)
- ja 紹介する (Gợi ý tự động)
- ja 思い描く (Gợi ý tự động)
- ja 描き出す (Gợi ý tự động)
- ja 上演する (Gợi ý tự động)
- ja 上映する (Gợi ý tự động)
- ja 呈する (Gợi ý tự động)
- ja 示す (Gợi ý tự động)
- io introduktar (Gợi ý tự động)
- io prizentar (Gợi ý tự động)
- en offer (Gợi ý tự động)
- en tender (Gợi ý tự động)
- en give (Gợi ý tự động)
- en perform (Gợi ý tự động)
- en show (Gợi ý tự động)
- en represent (Gợi ý tự động)
- zh 介绍 (Gợi ý tự động)
- zh 摆上 (Gợi ý tự động)
- zh 演出 (Gợi ý tự động)



Babilejo