en to prepare
Bản dịch
- eo antaŭfari (Dịch ngược)
- eo prepari (Dịch ngược)
- en do something in advance (Gợi ý tự động)
- ja 準備する (Gợi ý tự động)
- ja 用意する (Gợi ý tự động)
- ja 支度する (Gợi ý tự động)
- ja 調合する (Gợi ý tự động)
- ja 初期化する (Gợi ý tự động)
- ja フォーマットする (Gợi ý tự động)
- ja 覚悟をさせる (Gợi ý tự động)
- ja 心構えをさせる (Gợi ý tự động)
- io preparar (Gợi ý tự động)
- zh 准备 (Gợi ý tự động)
- zh 准备好 (Gợi ý tự động)



Babilejo