en to pour out
Bản dịch
- eo elverŝi (Dịch ngược)
- eo forŝuti (Dịch ngược)
- eo verŝi (Dịch ngược)
- ja 注ぎ出す (Gợi ý tự động)
- ja 流し出す (Gợi ý tự động)
- ja 吐露する (Gợi ý tự động)
- ja ぶちまける (Gợi ý tự động)
- zh 倒出 (Gợi ý tự động)
- ja 注ぐ (Gợi ý tự động)
- ja 流す (Gợi ý tự động)
- ja こぼす (Gợi ý tự động)
- io varsar (Gợi ý tự động)
- en scatter (Gợi ý tự động)
- en shed (Gợi ý tự động)
- zh 倒(流体等) (Gợi ý tự động)
- zh 倾倒 (Gợi ý tự động)
- zh 浇 (Gợi ý tự động)
- zh 倾泻 (Gợi ý tự động)
- zh 发泄 (Gợi ý tự động)



Babilejo