en to pick
Bản dịch
- eo deŝiri (Dịch ngược)
- eo plektri (Dịch ngược)
- eo pluki (Dịch ngược)
- eo selekti (Dịch ngược)
- ja ちぎり取る (Gợi ý tự động)
- ja 無理に引き離す (Gợi ý tự động)
- io koliar (Gợi ý tự động)
- en pluck (Gợi ý tự động)
- en tear off (Gợi ý tự động)
- ja ばちでかき鳴らす (Gợi ý tự động)
- ja ピック演奏する (Gợi ý tự động)
- ja 摘む (Gợi ý tự động)
- ja 摘みとる (Gợi ý tự động)
- ja つまみ上げる (Gợi ý tự động)
- ja つまびく (Gợi ý tự động)
- ja 選択する (Gợi ý tự động)
- ja 淘汰する (Gợi ý tự động)
- ja 分離する (Gợi ý tự động)
- io selektar (Gợi ý tự động)
- en select (Gợi ý tự động)



Babilejo