en to petrify
Bản dịch
- eo ŝtonigi (Dịch ngược)
- eo ŝtoniĝi (Dịch ngược)
- ja 石化させる (Gợi ý tự động)
- en make something into stone (Gợi ý tự động)
- ja 石化する (Gợi ý tự động)
- ja 化石化する (Gợi ý tự động)
- ja 茫然とさせる (Gợi ý tự động)
- ja 身動きできなくする (Gợi ý tự động)
- en turn to stone (Gợi ý tự động)



Babilejo