en to pass
Bản dịch
- eo pasi (Dịch ngược)
- eo preteriri (Dịch ngược)
- eo transigi (Dịch ngược)
- eo transveturi (Dịch ngược)
- eo trapasigi (Dịch ngược)
- ja 通る (Gợi ý tự động)
- ja 通過する (Gợi ý tự động)
- ja たつ (Gợi ý tự động)
- ja 経過する (Gợi ý tự động)
- ja 過ぎ去る (Gợi ý tự động)
- ja 消え去る (Gợi ý tự động)
- ja 過ぎる (Gợi ý tự động)
- io pasar (Gợi ý tự động)
- zh 经过 (Gợi ý tự động)
- zh 走过 (Gợi ý tự động)
- zh 通过 (Gợi ý tự động)
- zh 度过 (Gợi ý tự động)
- zh 消失 (Gợi ý tự động)
- ja そばを通る (Gợi ý tự động)
- ja 通り過ぎる (Gợi ý tự động)
- en pass by (Gợi ý tự động)
- ja 渡す (Gợi ý tự động)
- ja 移す (Gợi ý tự động)
- io transferar (Gợi ý tự động)
- en transmit (Gợi ý tự động)
- en transport (Gợi ý tự động)
- en transfer (Gợi ý tự động)
- ja 越える (Gợi ý tự động)
- ja 渡る (Gợi ý tự động)



Babilejo