en to paint
Bản dịch
- eo farbi (Dịch ngược)
- eo peniki (Dịch ngược)
- eo pentri (Dịch ngược)
- ja 絵具を塗る (Gợi ý tự động)
- ja ペンキを塗る (Gợi ý tự động)
- ja 筆で描く (Gợi ý tự động)
- ja はけで塗る (Gợi ý tự động)
- en use a paintbrush (Gợi ý tự động)
- ja 描く (Gợi ý tự động)
- ja 描写する (Gợi ý tự động)
- ja 思い描く (Gợi ý tự động)
- ja 絵を描く (Gợi ý tự động)
- io piktar (Gợi ý tự động)
- zh 画画 (Gợi ý tự động)
- zh 画 (Gợi ý tự động)
- zh 绘 (Gợi ý tự động)



Babilejo