en to overpower
Bản dịch
- eo submeti (Dịch ngược)
- eo superforti (Dịch ngược)
- eo uzurpi (Dịch ngược)
- ja 下に置く (Gợi ý tự động)
- ja 従わせる (Gợi ý tự động)
- ja 服従させる (Gợi ý tự động)
- ja ゆだねる (Gợi ý tự động)
- ja 受けさせる (Gợi ý tự động)
- en subdue (Gợi ý tự động)
- en subjugate (Gợi ý tự động)
- en submit (Gợi ý tự động)
- en subject (Gợi ý tự động)
- ja 圧倒する (Gợi ý tự động)
- ja 屈服させる (Gợi ý tự động)
- en prevail over (Gợi ý tự động)
- ja 不当に奪う (Gợi ý tự động)
- ja 簒奪する (Gợi ý tự động)
- ja 横領する (Gợi ý tự động)
- ja 詐称する (Gợi ý tự động)
- io suplantar (Gợi ý tự động)
- io uzurpar (Gợi ý tự động)
- en usurp (Gợi ý tự động)
- en supplant (Gợi ý tự động)



Babilejo