en to oppress
Bản dịch
- eo opresi (Dịch ngược)
- eo subpremi (Dịch ngược)
- io opresar (Gợi ý tự động)
- en persecute (Gợi ý tự động)
- ja 押さえつける (Gợi ý tự động)
- ja 圧迫する (Gợi ý tự động)
- ja 抑圧する (Gợi ý tự động)
- io aplastar (Gợi ý tự động)
- io depresar (Gợi ý tự động)
- io represar (Gợi ý tự động)
- io supresar (Gợi ý tự động)
- en repress (Gợi ý tự động)
- en suppress (Gợi ý tự động)
- en stifle (Gợi ý tự động)



Babilejo