en to open
Bản dịch
- eo aperti (Dịch ngược)
- eo malfermi (Dịch ngược)
- eo malfermiĝi (Dịch ngược)
- eo nefermi (Dịch ngược)
- ja 開いている (Gợi ý tự động)
- io apertar (Gợi ý tự động)
- ja 開く (Gợi ý tự động)
- ja 始める (Gợi ý tự động)
- en unbar (Gợi ý tự động)
- zh 张开 (Gợi ý tự động)
- zh 开 (Gợi ý tự động)
- zh 打开 (Gợi ý tự động)
- ja 始まる (Gợi ý tự động)
- en become open (Gợi ý tự động)



Babilejo