en to nullify
Bản dịch
- eo nuli (Dịch ngược)
- en make null (Gợi ý tự động)
- ja ゼロ(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 零(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 無価値なもの(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja つまらない人(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | to | to | [文字名]トー |
|---|---|---|
| nullify | nullify | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo