en to note
Bản dịch
- eo registri (Dịch ngược)
- eo rimarki (Dịch ngược)
- ja 登録する (Gợi ý tự động)
- ja 記載する (Gợi ý tự động)
- ja 記録する (Gợi ý tự động)
- ja 書留にする (Gợi ý tự động)
- ja 記憶にとどめる (Gợi ý tự động)
- en notice (Gợi ý tự động)
- en record (Gợi ý tự động)
- en register (Gợi ý tự động)
- en burn (Gợi ý tự động)
- ja 気づく (Gợi ý tự động)
- ja 注目する (Gợi ý tự động)
- ja 言う (Gợi ý tự động)
- ja 指摘する (Gợi ý tự động)
- io remarkar (Gợi ý tự động)
- en observe (Gợi ý tự động)
- en remark (Gợi ý tự động)
- zh 注意 (Gợi ý tự động)
- zh 觉察 (Gợi ý tự động)
- zh 发觉 (Gợi ý tự động)



Babilejo