Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en to nip

Bản dịch

  • eo pinĉi (Dịch ngược)
  • ja つまむ (Gợi ý tự động)
  • ja はさむ (Gợi ý tự động)
  • ja つねる (Gợi ý tự động)
  • ja はむ (Gợi ý tự động)
  • ja 摘む (Gợi ý tự động)
  • ja つま弾く (Gợi ý tự động)
  • io pinchar (Gợi ý tự động)
  • en pinch (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
to nip ...
Cách phát âm bằng kana:
ト   ニ

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 83,330 inferencoj, 0.095 CPU-sekundoj en 0.095 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog