en to neglect
Bản dịch
- eo malzorgi (Dịch ngược)
- eo ne zorgi pri (Dịch ngược)
- eo neglekti (Dịch ngược)
- eo pretervidi (Dịch ngược)
- ja おろそかにする (Gợi ý tự động)
- ja おざなりにする, (Gợi ý tự động)
- ja なおざりにする (Gợi ý tự động)
- ja 軽視する (Gợi ý tự động)
- ja 怠る (Gợi ý tự động)
- io neglijar (Gợi ý tự động)
- zh 忽略 (Gợi ý tự động)
- zh 忽视 (Gợi ý tự động)
- zh 疏忽 (Gợi ý tự động)
- ja 見落とす (Gợi ý tự động)
- ja 見逃す (Gợi ý tự động)
- ja 見過ごす (Gợi ý tự động)
- en overlook (Gợi ý tự động)



Babilejo