en to move
Bản dịch
- eo forŝovi (Dịch ngược)
- eo movi (Dịch ngược)
- eo transloĝigi (Dịch ngược)
- eo translokiĝi (Dịch ngược)
- ja 押しのける (Gợi ý tự động)
- ja 動かす (Gợi ý tự động)
- ja 移動させる (Gợi ý tự động)
- io movar (Gợi ý tự động)
- en shift (Gợi ý tự động)
- en stir (Gợi ý tự động)
- en advance (Gợi ý tự động)
- zh 移动 (Gợi ý tự động)
- zh 活动 (Gợi ý tự động)
- en change one's dwelling (Gợi ý tự động)
- en relocate (Gợi ý tự động)
- ja 移転する (Gợi ý tự động)
- ja 移動する (Gợi ý tự động)
- ja 引っ越す (Gợi ý tự động)
- io lokomocar (Gợi ý tự động)
- io translacar (Gợi ý tự động)
- en change residence (Gợi ý tự động)



Babilejo