en to model
Bản dịch
- eo modeli (Dịch ngược)
- eo modeligi (Dịch ngược)
- eo modli (Dịch ngược)
- ja ひな型を作る (Gợi ý tự động)
- ja 型に入れて作る (Gợi ý tự động)
- eo muldi (Gợi ý tự động)
- ja 見ならわせる (Gợi ý tự động)
- ja モデル化する (Gợi ý tự động)
- ja 形を作る (Gợi ý tự động)
- ja 造形する (Gợi ý tự động)
- io esbosar (Gợi ý tự động)
- io modlar (Gợi ý tự động)
- en mold (Gợi ý tự động)



Babilejo