en to melt
Bản dịch
- eo degeli (Dịch ngược)
- eo fandigi (Dịch ngược)
- eo fandiĝi (Dịch ngược)
- eo fluidigi (Dịch ngược)
- eo fluidiĝi (Dịch ngược)
- eo forfandiĝi (Dịch ngược)
- ja とける (Gợi ý tự động)
- en thaw (Gợi ý tự động)
- zh (冰雪)融化 (Gợi ý tự động)
- zh 融解 (Gợi ý tự động)
- zh 解冻 (Gợi ý tự động)
- en fuse (Gợi ý tự động)
- en flux (Gợi ý tự động)
- ja 溶ける (Gợi ý tự động)
- ja 融解する (Gợi ý tự động)
- ja やわらぐ (Gợi ý tự động)
- ja 弱まる (Gợi ý tự động)
- ja 溶けてなくなる (Gợi ý tự động)
- ja 流動化させる (Gợi ý tự động)
- ja 溶かす (Gợi ý tự động)
- en liquefy (Gợi ý tự động)
- en turn into a fluid (Gợi ý tự động)
- ja 流動化する (Gợi ý tự động)
- en melt away (Gợi ý tự động)



Babilejo