en to meet
Bản dịch
- eo interkonatiĝi (Dịch ngược)
- eo kunsidi (Dịch ngược)
- eo veni por akompani (Dịch ngược)
- eo venpreni (Dịch ngược)
- ja 知り合いになる (Gợi ý tự động)
- en get to know one another (Gợi ý tự động)
- ja 会合する (Gợi ý tự động)
- ja 集会を開く (Gợi ý tự động)
- en pick up (Gợi ý tự động)
- zh 迎接 (Gợi ý tự động)
- en take up (Gợi ý tự động)



Babilejo