en to mature
Bản dịch
- eo maturigi (Dịch ngược)
- eo maturigiiĝi (Dịch ngược)
- eo maturiĝi (Dịch ngược)
- ja 熟成させる (Gợi ý tự động)
- ja 成熟させる (Gợi ý tự động)
- ja 発達させる (Gợi ý tự động)
- ja 練り上げる (Gợi ý tự động)
- en bring to maturity (Gợi ý tự động)
- ja 熟する (Gợi ý tự động)
- ja 成熟する (Gợi ý tự động)
- ja 十分発達する (Gợi ý tự động)
- ja 練り上げられる (Gợi ý tự động)
- ja 満期になる (Gợi ý tự động)
- en ripen (Gợi ý tự động)



Babilejo