en to master
Bản dịch
- eo ellerni (Dịch ngược)
- eo majstri (Dịch ngược)
- eo potenci (Dịch ngược)
- eo primajstri (Dịch ngược)
- ja 習熟する (Gợi ý tự động)
- ja 習得する (Gợi ý tự động)
- en learn completely (Gợi ý tự động)
- zh 掌握 (Gợi ý tự động)
- ja 巨匠(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 大家(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 親方(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 大先生(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 支配する (Gợi ý tự động)
- ja 権力をふるう (Gợi ý tự động)
- en have power over (Gợi ý tự động)
- en exercise power over (Gợi ý tự động)



Babilejo