en to mark
Bản dịch
- eo marki (Dịch ngược)
- eo stampi (Dịch ngược)
- ja 印をつける (Gợi ý tự động)
- io merkar (Gợi ý tự động)
- en tag (Gợi ý tự động)
- en highlight (Gợi ý tự động)
- ja スタンプを押す (Gợi ý tự động)
- ja 消印を押す (Gợi ý tự động)
- ja 刻印する (Gợi ý tự động)
- ja 刻み込む (Gợi ý tự động)
- ja 特徴づける (Gợi ý tự động)
- io stampar (Gợi ý tự động)
- en stamp (Gợi ý tự động)



Babilejo