en to maneuver
Bản dịch
- eo boardi (Dịch ngược)
- eo manovri (Dịch ngược)
- ja まぎる (Gợi ý tự động)
- ja ジグザグに帆走する (Gợi ý tự động)
- ja 回り道をする (Gợi ý tự động)
- ja 遠回しの手段をとる (Gợi ý tự động)
- en tack (Gợi ý tự động)
- ja 機動演習する (Gợi ý tự động)
- ja 位置を変える (Gợi ý tự động)
- ja 方向転換する (Gợi ý tự động)
- ja 術策を弄する (Gợi ý tự động)
- ja 策動する (Gợi ý tự động)
- io manovrar (Gợi ý tự động)
- zh 操练 (Gợi ý tự động)
- zh 演习 (Gợi ý tự động)



Babilejo