en to make an appointment
Bản dịch
- eo interkonsenti rendevuon (Dịch ngược)
- eo rendevui (Dịch ngược)
- ja 落ち合う (Gợi ý tự động)
- ja デートする (Gợi ý tự động)
- ja 集合する (Gợi ý tự động)
- ja 集結する (Gợi ý tự động)
- en meet (Gợi ý tự động)
- en set a date (Gợi ý tự động)



Babilejo