en to line up
Bản dịch
- eo envicigi (Dịch ngược)
- eo enviciĝi (Dịch ngược)
- eo laŭliniigi (Dịch ngược)
- eo vicigi (Dịch ngược)
- eo vicigi sin (Dịch ngược)
- en queue (Gợi ý tự động)
- ja 並ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 列に入る (Gợi ý tự động)
- en fall in (Gợi ý tự động)
- en form up (Gợi ý tự động)
- en rank (Gợi ý tự động)
- en be in a list of (Gợi ý tự động)
- zh 排队 (Gợi ý tự động)
- ja 一列に並べる (Gợi ý tự động)
- en align (Gợi ý tự động)
- ja 並べる (Gợi ý tự động)
- ja 整列させる (Gợi ý tự động)
- en arrange in a line (Gợi ý tự động)



Babilejo